베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cuộc trao đổi" (1)
cuộc trao đổi
영어
구discussion, exchange
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
관련 단어 "cuộc trao đổi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cuộc trao đổi" (1)
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
